Cách tính đường kính ống gió cho nhà phố chuẩn kỹ thuật – dễ áp dụng

- Vì sao cần tính đúng đường kính ống gió cho nhà phố?
Trong hệ thống cấp gió tươi, đường kính ống gió quyết định trực tiếp đến:
- Lưu lượng gió thực tế vào phòng
- Độ ồn khi vận hành
- Hiệu suất của máy cấp gió
- Tuổi thọ toàn bộ hệ thống
📌 Ống quá nhỏ → gió yếu, ồn, máy nhanh hỏng
📌 Ống quá lớn → tốn chi phí, khó thi công, không cần thiết
👉 Vì vậy, tính đúng đường kính ống gió là bước bắt buộc khi thiết kế hệ thống cấp gió tươi cho nhà phố.
- Nguyên tắc cơ bản khi tính ống gió cấp gió tươi
Việc tính đường kính ống gió dựa trên 3 yếu tố chính:
- Lưu lượng gió cần cấp (m³/h)
- Vận tốc gió cho phép trong ống (m/s)
- Loại công trình: nhà phố – chung cư – văn phòng
Với nhà phố, vận tốc gió nên chọn:
- Ống chính: 3 – 5 m/s
- Ống nhánh vào phòng: 2 – 3 m/s
👉 Mục tiêu: đủ gió – không ồn – vận hành êm.
- Cách xác định lưu lượng gió cho từng phòng
3.1. Tính theo số người (phổ biến nhất)
Tiêu chuẩn thông dụng:
- 25 – 30 m³/h/người
Ví dụ:
- Phòng ngủ 2 người → 2 × 30 = 60 m³/h
3.2. Lưu lượng gió tham khảo cho nhà phố
| Không gian | Lưu lượng gió (m³/h) |
| Phòng ngủ | 30 – 60 |
| Phòng khách | 60 – 120 |
| Phòng làm việc | 40 – 80 |
| Phòng sinh hoạt chung | 80 – 150 |
- Công thức tính đường kính ống gió tròn
🔧 Công thức chuẩn:
D=4×Qπ×v×3600D = \sqrt{\frac{4 \times Q}{\pi \times v \times 3600}}D=π×v×36004×Q
Trong đó:
- D: Đường kính ống (m)
- Q: Lưu lượng gió (m³/h)
- v: Vận tốc gió (m/s)
📌 Ví dụ thực tế (nhà phố)
Phòng ngủ cần:
- Lưu lượng: 60 m³/h
- Chọn vận tốc: 2.5 m/s
Áp dụng công thức:
→ D ≈ 0.09 m ≈ Ø90 mm
👉 Chọn ống HDPE Ø90 là phù hợp.
- Bảng chọn nhanh đường kính ống gió cho nhà phố
| Lưu lượng (m³/h) | Đường kính ống đề xuất |
| 30 – 40 | Ø75 |
| 50 – 70 | Ø90 |
| 80 – 100 | Ø110 |
| 120 – 160 | Ø160 |
| 180 – 250 | Ø200 |
📌 Bảng trên áp dụng cho:
- Ống gió tròn
- Vận tốc 2 – 4 m/s
- Hệ thống cấp gió tươi nhà phố
- Cách chia ống gió từ trục chính đến các phòng
🔹 Nguyên tắc chia ống:
- Ống trục chính: Ø160 – Ø200
- Nhánh vào phòng ngủ: Ø75 – Ø90
- Mỗi phòng 1 nhánh riêng
🔹 Ví dụ nhà phố 3 phòng ngủ:
- Tổng lưu lượng: 180 m³/h
- Ống trục: Ø160
- 3 nhánh phòng ngủ: Ø90
👉 Cách chia này giúp đều gió – dễ cân chỉnh – ít ồn.
- Những lỗi sai thường gặp khi chọn đường kính ống gió
❌ Chọn ống nhỏ để tiết kiệm chi phí
❌ Gộp nhiều phòng vào một nhánh ống nhỏ
❌ Không tính vận tốc gió → hệ thống bị ồn
❌ Dùng ống mềm dài, gấp khúc nhiều
⚠️ Hậu quả:
- Gió yếu
- Tiếng rít khó chịu
- Máy cấp gió nhanh hỏng
- Khuyến nghị vật liệu ống gió cho nhà phố
Đối với hệ thống cấp gió tươi nhà phố:
- Ưu tiên ống gió HDPE
- Bề mặt trong nhẵn, ít tổn thất áp
- Độ kín khí cao
- Phù hợp thi công âm trần
👉 Ống gió tốt giúp tính toán đúng mới phát huy hiệu quả.
- Đơn vị thiết kế & tính toán hệ thống cấp gió tươi cho nhà phố
Công ty TNHH Công Nghệ Xiaofan chuyên:
- Tính toán lưu lượng & đường kính ống gió chuẩn kỹ thuật
- Thiết kế hệ thống cấp gió tươi tối ưu chi phí
- Thi công ống gió HDPE thẩm mỹ – kín khí
- Hạn chế tối đa độ ồn khi vận hành
Liên hệ tư vấn
Hotline/Zalo: 0948 350 328
Email: inforxiaofanvn@gmail.com
Website: xiaofanvn.com
